Herhangi bir kelime yazın!

"burst out doing" in Vietnamese

bật ra (làm gì đó)đột ngột bắt đầu (làm gì đó)

Definition

Đột nhiên bắt đầu làm điều gì đó một cách cảm xúc, thường dùng với hành động như cười, khóc hay la hét.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với động từ như 'laugh', 'cry', 'shout' để nhấn mạnh sự bất ngờ và cảm xúc mạnh. Không dùng cho hành động bắt đầu từ từ hay bình tĩnh.

Examples

He burst out laughing during the meeting.

Anh ấy **bật ra cười** trong cuộc họp.

She burst out crying when she heard the news.

Cô ấy **bật khóc** khi nghe tin đó.

The child burst out shouting in the store.

Đứa trẻ **bật la hét** trong cửa hàng.

We couldn't stop ourselves and burst out laughing at his joke.

Chúng tôi không thể nhịn được và **bật cười** vì câu đùa của anh ấy.

When the movie ended, some people burst out clapping.

Khi phim kết thúc, một số người **bật vỗ tay**.

Out of nowhere, he burst out singing in the middle of the street.

Đột nhiên, anh ấy **bật hát** giữa đường.