"burst into" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó bắt đầu làm gì đó rất đột ngột và mạnh mẽ như khóc, cười, hát; hoặc đột ngột xông vào một nơi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với cảm xúc ('burst into tears', 'burst into laughter') hoặc vào một nơi bất ngờ ('burst into the room'). Không dùng cho hành động thể chất như chạy.
Examples
She burst into tears when she heard the news.
Cô ấy **bật ra** khóc khi nghe tin đó.
The children burst into laughter at the funny joke.
Lũ trẻ **bật ra** cười khi nghe chuyện cười vui nhộn đó.
Suddenly, he burst into the classroom, looking excited.
Bỗng nhiên, anh ấy **lao vào** lớp học với vẻ mặt hào hứng.
When they announced her name, she burst into song.
Khi họ xướng tên cô ấy, cô ấy **bật ra** hát.
He saw the mess and burst into anger.
Anh ấy thấy bừa bộn và **bật ra** giận dữ.
They all burst into applause when the show ended.
Khi buổi diễn kết thúc, mọi người **bật ra** vỗ tay.