Herhangi bir kelime yazın!

"burst into tears" in Vietnamese

bật khóc

Definition

Bỗng nhiên khóc òa lên vì cảm xúc mạnh như buồn, thất vọng hoặc nhẹ nhõm.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mạnh và giàu cảm xúc hơn so với 'khóc' thông thường, thường dùng khi cảm xúc dâng trào làm ai đó bật khóc đột ngột.

Examples

She burst into tears when she heard the sad news.

Cô ấy **bật khóc** khi nghe tin buồn.

The child burst into tears after falling off his bike.

Đứa trẻ **bật khóc** sau khi ngã khỏi xe đạp.

When the movie ended, many people burst into tears.

Khi bộ phim kết thúc, nhiều người đã **bật khóc**.

He tried to stay strong, but he burst into tears during the speech.

Anh ấy cố tỏ ra mạnh mẽ, nhưng trong bài phát biểu lại **bật khóc**.

I was so overwhelmed by the surprise that I just burst into tears.

Tôi quá bất ngờ nên đã **bật khóc**.

Whenever someone mentions her old dog, she still bursts into tears.

Bất cứ khi nào ai nhắc đến con chó cũ của cô ấy, cô ấy vẫn **bật khóc**.