"burn through" in Vietnamese
Definition
Dùng hết, tiêu sạch một cái gì đó (thường là tiền hoặc tài nguyên) rất nhanh. Ngoài ra cũng chỉ việc đốt cháy thủng bằng lửa hoặc nhiệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, thường dùng trong nói chuyện hàng ngày, nhất là với tiền hoặc tài nguyên ('burn through cash'). Không dùng cho trường hợp dùng chậm hay cẩn trọng. Đừng nhầm với 'burn out' (kiệt sức).
Examples
She can burn through a hundred dollars in one day.
Cô ấy có thể **tiêu sạch** một trăm đô chỉ trong một ngày.
The company will burn through its resources by next month.
Công ty sẽ **dùng hết** tài nguyên của mình vào tháng sau.
The fire burned through the wooden door quickly.
Ngọn lửa đã nhanh chóng **đốt thủng** cánh cửa gỗ.
Wow, you really burned through your phone data this month.
Wow, tháng này bạn thật sự đã **tiêu sạch** dữ liệu điện thoại rồi đấy.
He tends to burn through relationships quickly.
Anh ấy thường **kết thúc** các mối quan hệ rất nhanh.
If we keep spending like this, we’ll burn through our savings in no time.
Nếu chúng ta tiếp tục tiêu như thế này, chúng ta sẽ **dùng hết** tiền tiết kiệm ngay thôi.