Herhangi bir kelime yazın!

"burn for" in Vietnamese

khao khátthèm muốn mãnh liệt

Definition

Cảm thấy khao khát hoặc đam mê mạnh mẽ với ai đó hoặc điều gì đó, thường dùng trong bối cảnh lãng mạn hoặc cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường là cách nói không trang trọng, mang tính thi vị. Dùng nhiều để diễn tả nỗi nhớ hoặc khao khát tình cảm (‘burn for you’). Cũng dùng cho khát vọng lớn. Không dịch sát nghĩa. Thường thấy trong thơ, nhạc.

Examples

He burns for adventure and new experiences.

Anh ấy **khao khát** phiêu lưu và trải nghiệm mới.

She burns for success in her career.

Cô ấy **khao khát** thành công trong sự nghiệp.

Many poets burn for true love.

Nhiều nhà thơ **khao khát** tình yêu đích thực.

I've never seen someone burn for their dreams like she does.

Tôi chưa từng thấy ai **khao khát** ước mơ của mình như cô ấy.

He still burns for his first love, even after all these years.

Anh ấy vẫn **khao khát** mối tình đầu của mình dù đã nhiều năm trôi qua.

Whenever he listens to that song, he burns for the days he spent abroad.

Mỗi khi anh ấy nghe bài hát đó, anh lại **khao khát** những ngày tháng ở nước ngoài.