Herhangi bir kelime yazın!

"burn down" in Vietnamese

thiêu rụicháy rụi

Definition

Một thứ gì đó, thường là toà nhà hoặc cấu trúc lớn, bị lửa phá huỷ hoàn toàn. Có thể do con người gây ra hoặc tự cháy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho nhà cửa, công trình lớn; không dùng cho vật nhỏ. Dùng được với nghĩa chủ động ('họ đốt cháy...') hoặc bị động ('...bị cháy rụi').

Examples

The old house burned down last night.

Ngôi nhà cũ đã **cháy rụi** đêm qua.

They tried to burn down the factory.

Họ đã cố **thiêu rụi** nhà máy đó.

A lightning strike caused the barn to burn down.

Chuồng bò đã bị **cháy rụi** do sét đánh.

I'm still sad our cabin burned down in the wildfire.

Tôi vẫn buồn vì căn nhà gỗ của chúng tôi đã **cháy rụi** trong vụ cháy rừng đó.

Did you hear that the old school finally burned down after years of being abandoned?

Bạn có nghe không, sau bao năm bị bỏ hoang, ngôi trường cũ cuối cùng cũng đã **cháy rụi**!

We had to call the fire department before the whole block burned down.

Chúng tôi phải gọi đội cứu hoả trước khi cả khu phố bị **cháy rụi**.