Herhangi bir kelime yazın!

"burly" in Vietnamese

vạm vỡlực lưỡng

Definition

Mô tả người, thường là nam giới, có thân hình to lớn, rắn chắc và khỏe mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng một cách ngưỡng mộ hoặc hài hước khi nói về đàn ông. Chỉ sự rắn chắc, chắc nịch chứ không phải béo. 'burly man' nghĩa là đàn ông to khỏe, vững chãi. Khác với 'muscular', vốn chỉ tập trung vào cơ bắp.

Examples

The burly man lifted the heavy box easily.

Người đàn ông **vạm vỡ** dễ dàng nhấc chiếc hộp nặng.

A burly guard stood at the door.

Một vệ sĩ **lực lưỡng** đứng trước cửa.

He is a burly firefighter.

Anh ấy là một lính cứu hỏa **vạm vỡ**.

The thief was no match for the burly shop owner.

Tên trộm không thể đấu lại ông chủ tiệm **vạm vỡ**.

Despite his burly appearance, he’s very gentle with kids.

Dù vẻ ngoài **vạm vỡ**, anh ấy lại rất nhẹ nhàng với trẻ con.

Three burly movers carried the piano up the stairs.

Ba người khuân vác **vạm vỡ** khiêng chiếc đàn piano lên cầu thang.