Herhangi bir kelime yazın!

"burkes" in Vietnamese

bịt lạiche giấu

Definition

'Burkes' có nghĩa là cố ý che giấu, không cho bàn luận về một vấn đề nào đó. Nghĩa gốc là giết người bằng cách làm ngạt thở nhưng rất hiếm khi dùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này ít dùng trong giao tiếp hàng ngày mà thường gặp trong sách vở hay báo chí khi nói về việc cố tình che giấu một vấn đề. Nghĩa cổ về việc giết người hiếm khi xuất hiện.

Examples

He burkes all discussions about the mistake.

Anh ấy **che giấu** mọi cuộc thảo luận về sai lầm đó.

She burkes any negative feedback at the meetings.

Cô ấy **che giấu** mọi phản hồi tiêu cực trong các cuộc họp.

The manager burkes complaints from the staff.

Quản lý **che giấu** các phàn nàn của nhân viên.

Whenever controversy arises, the administration quickly burkes it.

Mỗi khi có tranh cãi, ban quản trị đều nhanh chóng **che giấu**.

He never lets bad news spread and always burkes the story before it gets out.

Anh ấy không bao giờ để tin xấu lan ra và luôn **che giấu** câu chuyện trước khi nó bị phát hiện.

It seems like the truth gets burkes every time someone tries to speak up.

Có vẻ như mỗi khi ai đó cố gắng nói ra, sự thật lại bị **che giấu**.