"burgomaster" in Vietnamese
Definition
Thị trưởng này là người đứng đầu thị trấn hoặc thành phố ở một số nước Trung và Bắc Âu, như Đức, Hà Lan, hay Bỉ, được gọi là burgomaster.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính lịch sử, thường chỉ dùng khi nói về các chức vụ lãnh đạo ở châu Âu, hiếm khi dùng với vai trò lãnh đạo ở nơi khác.
Examples
The burgomaster greeted visitors at the town hall.
**Thị trưởng** chào đón khách ở tòa thị chính.
The village chose a new burgomaster last year.
Ngôi làng đã chọn một **thị trưởng** mới vào năm ngoái.
The burgomaster is responsible for organizing local festivals.
**Thị trưởng** chịu trách nhiệm tổ chức các lễ hội địa phương.
After years in office, the burgomaster became well-known across the whole region.
Sau nhiều năm làm việc, **thị trưởng** đã trở nên nổi tiếng khắp vùng.
People came to the burgomaster for help with all kinds of problems.
Mọi người tìm đến **thị trưởng** để nhờ giúp đủ loại việc.
In some European towns, the burgomaster still wears traditional robes for ceremonies.
Ở một số thị trấn châu Âu, **thị trưởng** vẫn mặc áo choàng truyền thống trong các lễ nghi.