"burgle" in Vietnamese
Definition
Lén lút đột nhập vào nhà hoặc toà nhà với mục đích ăn trộm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho trường hợp đột nhập vào toà nhà để lấy trộm, không dùng cho trộm ngoài đường hay cướp giật.
Examples
Someone tried to burgle our house last night.
Ai đó đã cố **đột nhập ăn trộm** nhà chúng tôi đêm qua.
Did you hear about the family who got burgled while on holiday?
Bạn có nghe về gia đình bị **đột nhập ăn trộm** khi đi nghỉ chưa?
The police caught the man who tried to burgle the shop.
Cảnh sát đã bắt được kẻ cố **đột nhập ăn trộm** cửa hàng.
Our neighbor's house got burgled—they lost all their electronics.
Nhà hàng xóm đã bị **đột nhập ăn trộm**—họ mất hết đồ điện tử rồi.
If you don't lock your doors, anyone could burgle you.
Nếu bạn không khoá cửa, ai cũng có thể **đột nhập ăn trộm** bạn.
He admitted he had burgled three houses in the area.
Anh ta thừa nhận đã **đột nhập ăn trộm** ba ngôi nhà trong khu vực.