"bur" in Vietnamese
Definition
‘Móc hạt’ là quả khô hoặc hạt của cây có gai hoặc móc nhỏ, bám dính vào động vật hoặc quần áo. Cũng có thể chỉ phần gờ sắc còn lại trên kim loại sau khi cắt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Móc hạt' dùng khi nói về thực vật ngoài tự nhiên; 'ba via' dùng trong cơ khí. Không áp dụng cho gai của động vật. Plural tiếng Anh: 'burs', 'burrs'.
Examples
There is a bur on my pants after the hike.
Sau khi leo núi, trên quần tôi dính một **móc hạt**.
The dog got several burs stuck in its fur.
Lông chó bị dính nhiều **móc hạt**.
He removed the metal bur from the edge with a file.
Anh ấy đã dùng giũa để loại bỏ **ba via** ở mép kim loại.
Watch out, those plants drop burs that stick all over your socks.
Cẩn thận, những cây đó thả ra **móc hạt** dính đầy tất chân.
Kids love to throw burs at each other just to see them stick.
Trẻ con thích ném **móc hạt** vào nhau chỉ để xem nó dính thế nào.
After I fixed the pipe, I noticed a sharp bur I needed to sand down.
Sau khi sửa ống, tôi thấy còn một **ba via** sắc cần mài mịn.