Herhangi bir kelime yazın!

"bunko" in Vietnamese

lừa đảotrò lừa

Definition

'Bunko' là từ lóng chỉ hành động lừa đảo, gian lận để chiếm đoạt tiền, hoặc chỉ người thực hiện việc đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bunko squad' chỉ đơn vị cảnh sát chuyên điều tra lừa đảo. Từ này mang sắc thái cổ và gặp trong phim hoặc truyện cũ; hiện nay thường gọi là 'lừa đảo'.

Examples

That email was a bunko trying to steal my password.

Email đó là một **lừa đảo** nhằm lấy cắp mật khẩu của tôi.

Police warned about a new bunko in the city.

Cảnh sát đã cảnh báo về một **trò lừa** mới trong thành phố.

He lost his money in a bunko run by fake investors.

Anh ấy đã mất tiền trong một **trò lừa** do các nhà đầu tư giả mạo điều hành.

Back in the day, the bunko squad would chase con artists all over town.

Ngày xưa, đội **lừa đảo** từng đuổi bắt kẻ lừa khắp thành phố.

They tried a bunko on me, but I caught on before giving any info.

Họ đã thử một **trò lừa** với tôi, nhưng tôi nhận ra trước khi cung cấp thông tin.

These days, online bunko operations are getting pretty creative.

Ngày nay, các hoạt động **lừa đảo** trực tuyến trở nên ngày càng sáng tạo.