Herhangi bir kelime yazın!

"bunking" in Vietnamese

trốn học

Definition

Từ lóng chỉ việc nghỉ học, vắng mặt ở lớp hay trường mà không được phép. Thường dùng cho học sinh, sinh viên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho học sinh, sinh viên nghỉ học không xin phép. 'Trốn tiết', 'trốn học' đều phổ biến. Không trang trọng.

Examples

He got in trouble for bunking his math class.

Cậu ấy bị phạt vì **trốn học** môn toán.

Are you bunking school today?

Hôm nay bạn **trốn học** à?

They were caught bunking together.

Họ đã bị bắt gặp khi đang **trốn học** cùng nhau.

I regret bunking so many classes last year.

Tôi hối hận vì năm ngoái đã **trốn học** quá nhiều.

She was nervous about bunking for the first time.

Cô ấy lo lắng vì **trốn học** lần đầu tiên.

Honestly, I’m terrible at bunking—I always get caught.

Thật ra, tôi rất dở trong việc **trốn học** — lúc nào cũng bị phát hiện.