Herhangi bir kelime yazın!

"bunkie" in Vietnamese

nhà nhỏ nghỉ qua đêmcabin nhỏ

Definition

Bunkie là một căn nhà nhỏ, đơn giản, thường chỉ có một phòng, dùng làm nơi ngủ hoặc cho khách gần nhà chính.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bunkie' là từ không trang trọng và hiếm khi dùng ngoài tiếng Anh Canada; thường gặp trong bối cảnh nhà ven hồ hoặc vùng nông thôn.

Examples

We built a bunkie beside the lake for guests.

Chúng tôi đã xây một **bunkie** bên hồ cho khách.

The bunkie has only one bed and a table.

**Bunkie** chỉ có một giường và một cái bàn.

My grandparents sleep in the bunkie when they visit.

Ông bà tôi ngủ trong **bunkie** khi đến chơi.

If you want some quiet, just stay in the bunkie for the night.

Nếu bạn muốn yên tĩnh, hãy ở lại trong **bunkie** tối nay.

The kids love playing in the old bunkie by the woods.

Bọn trẻ thích chơi trong **bunkie** cũ cạnh rừng.

During the storm, we all squeezed into the bunkie to keep dry.

Trong cơn bão, tất cả chúng tôi cùng chui vào **bunkie** để tránh mưa.