Herhangi bir kelime yazın!

"bunkered" in Vietnamese

bị kẹt trong hố cátẩn náu trong hầm

Definition

Trong golf, 'bunkered' chỉ việc bóng rơi vào hố cát. Nghĩa rộng là đang trú ẩn hoặc nấp trong hầm tránh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong golf cho bóng nằm trong hố cát. Ngoài ra, dùng để nói về việc trú ẩn trong hầm, nhất là ngữ cảnh quân sự. Không dùng cho việc trốn thông thường.

Examples

The player was bunkered after his second shot.

Sau cú đánh thứ hai, người chơi đã bị **bị kẹt trong hố cát**.

They remained bunkered in the shelter during the storm.

Họ vẫn **ẩn náu trong hầm** trong suốt cơn bão.

Her golf ball ended up bunkered near the green.

Bóng golf của cô ấy kết thúc **bị kẹt trong hố cát** gần khu cỏ.

We stayed bunkered down in the basement until the power came back.

Chúng tôi **trú ẩn trong hầm** dưới tầng hầm cho đến khi điện trở lại.

He felt bunkered as the rain poured and thunder roared all night.

Anh ấy cảm thấy mình như đang **ẩn náu trong hầm** giữa cơn mưa và sấm sét đêm đó.

After getting bunkered in the third hole, she made an amazing recovery shot.

Sau khi bị **bị kẹt trong hố cát** ở lỗ thứ ba, cô ấy đã có cú đánh phục hồi tuyệt vời.