Herhangi bir kelime yazın!

"bunion" in Vietnamese

bệnh u ngón chân cáibệnh bunion

Definition

Bệnh u ngón chân cái là một khối xương đau đớn nổi lên ở khớp gốc ngón chân cái, làm ngón này cong vào trong.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực y tế hoặc khi nói về vấn đề bàn chân. Khác với chai hoặc vết cứng sừng.

Examples

She has a bunion on her right foot.

Cô ấy có một **bệnh u ngón chân cái** ở chân phải.

A bunion makes it hard to wear tight shoes.

**Bệnh u ngón chân cái** khiến việc đi giày chật trở nên khó khăn.

My grandmother had surgery to remove her bunion.

Bà tôi đã phẫu thuật để loại bỏ **bệnh u ngón chân cái**.

If you ignore a bunion, it may get worse over time.

Nếu bạn bỏ qua **bệnh u ngón chân cái**, nó có thể nặng hơn theo thời gian.

Wearing high heels a lot can cause a bunion to form.

Đi giày cao gót nhiều có thể khiến **bệnh u ngón chân cái** xuất hiện.

After walking all day, my bunion really hurts.

Sau cả ngày đi bộ, **bệnh u ngón chân cái** của tôi thực sự đau.