Herhangi bir kelime yazın!

"bumptious" in Vietnamese

tự cao tự đạivênh váo

Definition

Chỉ người tỏ ra quá tự tin, khoe khoang và làm người khác khó chịu, như thể mình quan trọng hơn mọi người.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong văn viết, hài hước hoặc phê phán. Ít phổ biến hơn so với các từ như ‘ngạo mạn’ hay ‘tự phụ’.

Examples

The bumptious boy kept interrupting everyone in class.

Cậu bé **tự cao tự đại** liên tục ngắt lời mọi người trong lớp.

She sounded bumptious when she talked about her grades.

Cô ấy nghe có vẻ **tự cao tự đại** khi nói về điểm số của mình.

Nobody liked his bumptious attitude at the meeting.

Không ai thích thái độ **tự cao tự đại** của anh ấy trong cuộc họp.

He's a bit bumptious sometimes, but he means well.

Thỉnh thoảng anh ấy hơi **tự cao tự đại**, nhưng ý tốt.

I can't stand his bumptious bragging at parties.

Tôi không chịu nổi màn khoe khoang **tự cao tự đại** của anh ấy ở các buổi tiệc.

Her bumptious manner put everyone off during the discussion.

Cách cư xử **tự cao tự đại** của cô ấy khiến mọi người không thích trong buổi thảo luận.