Herhangi bir kelime yazın!

"bump up" in Vietnamese

tăng lênnâng lên

Definition

Tăng nhanh hoặc tăng rõ rệt một thứ gì đó, như giá, số lượng hoặc giá trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt không trang trọng, thường áp dụng cho con số (giá cả, lương, điểm số). Dùng trong các trường hợp như 'bump up the price', 'bump up my hours' để nói về việc tăng nhanh. Không dùng cho người, chỉ dùng cho số lượng hoặc giá trị.

Examples

They bumped up the price last week.

Tuần trước họ đã **tăng** giá lên.

Can you bump up my hours this month?

Tháng này anh có thể **tăng** số giờ làm cho tôi không?

We decided to bump up the budget for the project.

Chúng tôi quyết định **tăng** ngân sách cho dự án.

They really bumped up the fees this year—it's almost double now.

Năm nay họ thật sự đã **tăng** phí lên rất nhiều—gần như gấp đôi.

Could you bump up my order to priority shipping?

Bạn có thể **nâng** đơn hàng của tôi sang giao hàng ưu tiên không?

We had to bump up production to meet demand.

Chúng tôi phải **tăng** sản lượng để đáp ứng nhu cầu.