Herhangi bir kelime yazın!

"build bridges" in Vietnamese

xây cầu nốigắn kết

Definition

Tạo ra sự kết nối, thấu hiểu hoặc mối quan hệ tốt đẹp giữa các cá nhân hoặc nhóm, nhất là khi họ khác biệt hoặc không đồng thuận.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng nghĩa bóng, không nói về cầu vật lý. Phổ biến trong kinh doanh, ngoại giao và cộng đồng ('build bridges between...'). Nhấn mạnh hành động tích cực để gắn kết.

Examples

We need to build bridges between the two teams.

Chúng ta cần **xây cầu nối** giữa hai nhóm.

She always tries to build bridges with new classmates.

Cô ấy luôn cố gắng **xây cầu nối** với các bạn mới.

Good leaders know how to build bridges in their communities.

Nhà lãnh đạo tốt biết cách **xây cầu nối** trong cộng đồng của họ.

After the argument, someone needed to build bridges so we could work together again.

Sau tranh cãi, ai đó cần **xây cầu nối** để chúng tôi có thể làm việc cùng nhau trở lại.

It’s important to build bridges between people of different backgrounds.

Điều quan trọng là phải **xây cầu nối** giữa những người có xuất thân khác nhau.

He’s the kind of person who knows how to build bridges instead of walls.

Anh ấy là người luôn biết cách **xây cầu nối** thay vì dựng lên rào cản.