Herhangi bir kelime yazın!

"bugger off" in Vietnamese

cút đibiến đi

Definition

Một cách thô lỗ để yêu cầu ai đó rời đi ngay lập tức, thường dùng khi bạn đang bực tức hoặc khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong tình huống thân mật, không nên nói ở nơi trang trọng hay với người lớn tuổi. Có thể dùng đùa trong bạn bè, nhưng cẩn thận vì dễ gây xúc phạm.

Examples

He told me to bugger off when I asked for help.

Tôi nhờ giúp thì anh ấy bảo tôi **cút đi**.

Bugger off and leave me alone!

**Biến đi** và để tôi yên!

If you don't like it, just bugger off.

Nếu không thích thì **cút đi**.

Seriously, mate, bugger off before you get us in trouble.

Nghiêm túc đấy, bạn ơi, **biến đi** trước khi gây rắc rối cho chúng ta.

He just laughed and told me to bugger off—charming, right?

Anh ta chỉ cười rồi bảo tôi **cút đi**—dễ thương thật nhỉ?

If anyone bothers you, just tell them to bugger off.

Nếu ai làm phiền bạn, chỉ cần bảo họ **biến đi**.