Herhangi bir kelime yazın!

"bugger off" in Indonesian

cút đibiến đi

Definition

Một cách nói thô lỗ để bảo ai đó đi chỗ khác ngay lập tức, thường dùng khi khó chịu hoặc tức giận.

Usage Notes (Indonesian)

Rất thô lỗ, chỉ nên dùng khi thân thiết hoặc cực kỳ khó chịu. Không dùng ở nơi lịch sự hay với người lớn tuổi.

Examples

He told me to bugger off when I asked for help.

Tôi nhờ giúp thì anh ta bảo tôi **cút đi**.

Bugger off and leave me alone!

**Cút đi** và để tôi yên!

If you don't like it, just bugger off.

Nếu không thích thì **cút đi**.

Seriously, mate, bugger off before you get us in trouble.

Nói nghiêm túc nhé, bạn nên **cút đi** trước khi làm liên lụy đến chúng ta.

He just laughed and told me to bugger off—charming, right?

Anh ấy chỉ cười rồi bảo tôi **cút đi**—dễ thương nhỉ?

If anyone bothers you, just tell them to bugger off.

Nếu ai làm phiền bạn, cứ bảo họ **cút đi**.