Herhangi bir kelime yazın!

"buccaneers" in Vietnamese

cướp biển Caribekẻ phiêu lưu liều lĩnh

Definition

"Cướp biển Caribe" là những tên cướp biển hoạt động ở vùng biển Caribe vào thế kỷ 17-18. Từ này cũng có thể chỉ người dám nghĩ dám làm hoặc phiêu lưu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về lịch sử cướp biển vùng Caribe. Đôi khi dùng bóng gió cho người, nhóm hay doanh nghiệp táo bạo. Ít phổ biến hơn "cướp biển" (pirates) trong giao tiếp hiện đại.

Examples

In history class, we learned about the buccaneers of the Caribbean.

Trong lớp lịch sử, chúng tôi đã học về những **cướp biển Caribe**.

Some buccaneers became very rich from treasure.

Một số **cướp biển Caribe** đã trở nên giàu có nhờ kho báu.

The ship was attacked by buccaneers.

Con tàu đã bị **cướp biển Caribe** tấn công.

Modern companies sometimes call themselves digital buccaneers to sound adventurous.

Ngày nay, một số công ty tự gọi mình là **cướp biển Caribe số** để nghe có vẻ mạo hiểm hơn.

The legend of the buccaneers still attracts many tourists to the Caribbean islands.

Truyền thuyết về **cướp biển Caribe** vẫn thu hút nhiều du khách đến các đảo Caribe.

As kids, we pretended to be buccaneers sailing the high seas in search of adventure.

Khi còn nhỏ, chúng tôi giả vờ là những **cướp biển Caribe** đi tìm phiêu lưu trên đại dương.