Herhangi bir kelime yazın!

"bruisers" in Vietnamese

đô vậtkẻ to con lực lưỡng

Definition

Người đàn ông to lớn, khỏe mạnh và thường có vẻ hung hãn hoặc thích gây sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ dùng trong văn nói, phổ biến khi mô tả người đàn ông trông đáng gờm hoặc như vệ sĩ. Đôi khi dùng vui vẻ để nói về người bạn khỏe mạnh.

Examples

The two bruisers stood by the door, watching everyone who entered.

Hai **đô vật** đứng cạnh cửa, quan sát mọi người ra vào.

He was one of the biggest bruisers on the football team.

Anh ấy là một trong những **đô vật** to lớn nhất của đội bóng.

The gang of bruisers scared everyone away from the alley.

Nhóm **kẻ lực lưỡng** đã làm mọi người sợ và rời khỏi con hẻm.

Don't mess with those bruisers—they're looking for trouble.

Đừng dính vào mấy **đô vật** đó – họ đang kiếm chuyện đấy.

The club owner always hires a couple of bruisers for security on busy nights.

Chủ quán luôn thuê vài **kẻ lực lưỡng** trông coi an ninh vào những tối đông khách.

When it comes to protecting their friends, those guys turn into real bruisers.

Khi bảo vệ bạn bè, mấy anh chàng đó trở thành những **đô vật** thực sự.