Herhangi bir kelime yazın!

"brownie point" in Vietnamese

điểm cộngđiểm thưởng (không chính thức)

Definition

'Điểm cộng' dùng để nói về sự khen ngợi nhỏ hoặc sự đồng tình mà bạn nhận được khi cố gắng làm ai đó hài lòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này luôn không chính thức, thường hài hước hoặc châm biếm. Hay dùng trong 'kiếm điểm cộng' khi cố lấy lòng ai đó, không phải phần thưởng thực tế.

Examples

I got a brownie point for helping my teacher clean the classroom.

Tôi đã nhận được một **điểm cộng** khi giúp giáo viên dọn dẹp lớp học.

John always tries to earn brownie points at work by bringing coffee for everyone.

John luôn cố kiếm **điểm cộng** ở công ty bằng cách mang cà phê cho mọi người.

Doing extra chores at home might get you some brownie points with your parents.

Làm thêm việc nhà có thể giúp bạn ghi được vài **điểm cộng** với bố mẹ.

You won't get any brownie points for just showing up late.

Chỉ đến muộn thôi thì bạn sẽ không nhận được **điểm cộng** nào đâu.

He’s been trying to score brownie points with his boss by working late every night.

Anh ấy đang cố ghi **điểm cộng** với sếp bằng cách ở lại làm việc muộn mỗi tối.

Bringing flowers won’t earn you extra brownie points this time — you forgot our anniversary!

Mang hoa lần này sẽ không giúp bạn ghi thêm **điểm cộng** đâu — bạn quên ngày kỷ niệm của chúng ta rồi!