Herhangi bir kelime yazın!

"bronx cheer" in Vietnamese

tiếng thổi mâm xôitiếng bĩu môi (chế giễu)

Definition

'Tiếng thổi mâm xôi' là âm thanh phát ra bằng cách thè lưỡi và thổi qua môi, thường dùng để chế giễu, phản đối hoặc trêu đùa ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính hài hước, suồng sã; thường gọi là 'raspberry'. Chỉ dùng với ý chế giễu, không phải cổ vũ.

Examples

The crowd gave a bronx cheer when the team missed the goal.

Khi đội hụt bàn thắng, khán giả đã phát ra một tiếng **thổi mâm xôi** lớn.

He made a bronx cheer to show his disapproval.

Anh ấy đã phát ra tiếng **thổi mâm xôi** để thể hiện sự không tán thành.

Children often make a bronx cheer when joking with their friends.

Trẻ con thường đùa giỡn với bạn bằng cách phát ra **tiếng thổi mâm xôi**.

Instead of clapping, some fans gave the referee a loud bronx cheer.

Thay vì vỗ tay, một số cổ động viên đã phát ra **tiếng thổi mâm xôi** lớn với trọng tài.

When the teacher left, the class gave a secret bronx cheer.

Sau khi giáo viên rời đi, cả lớp lén phát ra **tiếng thổi mâm xôi**.

Don’t take it personally if you get a bronx cheer—it’s just a silly joke.

Đừng buồn nếu bạn nhận được một **tiếng thổi mâm xôi**—đó chỉ là một trò đùa ngốc nghếch thôi.