Herhangi bir kelime yazın!

"bromide" in Vietnamese

bromua (hợp chất hoá học)sáo ngữ

Definition

Bromua là hợp chất hóa học chứa brom, thường dùng trong y học; trong nghĩa bóng, nó còn là câu nói sáo rỗng, nhạt nhẽo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bromua' trong hoá học là trang trọng, còn nghĩa sáo ngữ dùng để chỉ lời nói quen thuộc, không mới mẻ. Bạn sẽ thấy 'một bromide cũ', 'đưa ra một bromide'.

Examples

The doctor prescribed a bromide for the patient.

Bác sĩ kê đơn **bromua** cho bệnh nhân.

He repeated the old bromide that time heals all wounds.

Anh ấy lại nhắc lại **sáo ngữ** cũ rằng thời gian chữa lành mọi vết thương.

Don't give me a bromide; I want real advice.

Đừng cho tôi một **sáo ngữ** nữa; tôi muốn lời khuyên thực sự.

His speech was full of tired old bromides that impressed no one.

Bài phát biểu của anh ấy đầy những **sáo ngữ** cũ rích khiến không ai ấn tượng.

Whenever you’re stressed, Mom always offers the same comforting bromide.

Mỗi khi bạn căng thẳng, mẹ luôn lặp lại cùng một **sáo ngữ** động viên.

That advice is just a bromide—I’ve heard it a thousand times.

Lời khuyên đó chỉ là một **sáo ngữ**—tôi nghe mãi rồi.