"broken hearted" in Vietnamese
đau khổtan nát cõi lòng
Definition
Cảm giác buồn sâu sắc hoặc đau khổ, đặc biệt là do chuyện tình cảm hoặc thất vọng lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về nỗi đau tình cảm hoặc thất tình. Chủ yếu xuất hiện trong văn nói hoặc văn chương.
Examples
She felt broken hearted after the breakup.
Cô ấy cảm thấy **đau khổ** sau khi chia tay.
He was broken hearted when he lost his dog.
Anh ấy đã **đau khổ** khi mất con chó của mình.
The broken hearted girl cried all night.
Cô gái **đau khổ** đã khóc suốt đêm.
I was so broken hearted when she moved away.
Tôi đã rất **đau khổ** khi cô ấy chuyển đi.
He looked totally broken hearted at the funeral.
Anh ấy trông hoàn toàn **tan nát cõi lòng** trong đám tang.
Don't be so broken hearted—things will get better.
Đừng quá **đau khổ**—mọi chuyện sẽ ổn thôi.