Herhangi bir kelime yazın!

"broiled" in Vietnamese

nướng (dưới lửa trên)

Definition

Thực phẩm được nướng dưới nguồn nhiệt trực tiếp từ phía trên, như trong lò nướng có chế độ broiler hoặc trên vỉ nướng.

Usage Notes (Vietnamese)

Tiếng Anh Mỹ dùng 'broiled' cho kiểu nướng bằng nhiệt trên, Anh-Anh gọi là 'grilled'. Đừng nhầm với 'boiled' (luộc). Thường gặp trong thực đơn nhà hàng: 'broiled chicken', 'broiled salmon'.

Examples

The chef broiled the chicken until it was golden brown.

Đầu bếp đã **nướng** gà cho đến khi có màu vàng nâu.

We ordered broiled fish for dinner.

Chúng tôi đã gọi cá **nướng** cho bữa tối.

The vegetables were broiled with herbs.

Rau củ được **nướng** với các loại thảo mộc.

My favorite way to eat salmon is broiled with lemon.

Cách tôi thích ăn cá hồi nhất là **nướng** với chanh.

She asked if her steak could be broiled instead of fried.

Cô ấy hỏi liệu bít tết của mình có thể được **nướng** thay vì chiên không.

Nothing beats a broiled lobster on a summer night.

Không gì bằng tôm hùm **nướng** vào một đêm hè.