Herhangi bir kelime yazın!

"britannic" in Vietnamese

Britannic (trang trọng, lịch sử)

Definition

Chỉ những gì thuộc về nước Anh hoặc người Anh, thường dùng trong các văn bản trang trọng hoặc lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất trang trọng, hiếm khi dùng trong đời thường. Chủ yếu xuất hiện trong tài liệu pháp lý, lịch sử hoặc tiêu đề như 'His Britannic Majesty'.

Examples

I learned that the RMS Britannic was the sister ship of the Titanic.

Tôi biết rằng tàu RMS **Britannic** là tàu chị em với Titanic.

The treaty was signed by His Britannic Majesty's ambassador.

Hiệp ước được đại sứ của Đức Vua **Britannic** ký.

The Britannic government supported the agreement.

Chính phủ **Britannic** đã ủng hộ thỏa thuận.

They sent a Britannic ship for the rescue.

Họ đã gửi một con tàu **Britannic** để cứu hộ.

The word 'Britannic' gives a very official and historical tone to legal texts.

Từ '**Britannic**' mang lại sắc thái rất chính thức và lịch sử cho các văn bản pháp lý.

In old documents, you often see the term 'Britannic Majesty' instead of 'British.'

Trong các tài liệu cũ, bạn thường thấy cụm từ '**Britannic** Majesty' thay vì 'British'.