Herhangi bir kelime yazın!

"bring to the fore" in Vietnamese

làm nổi bậtđưa ra ánh sáng

Definition

Làm cho một vấn đề hoặc ai đó trở nên nổi bật hay quan trọng hơn, nhất là trong thảo luận hoặc tình huống cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn viết, báo chí hoặc kinh doanh. Dùng để nhấn mạnh các vấn đề, nhu cầu hoặc ưu điểm. It phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The new evidence brings to the fore important questions.

Bằng chứng mới **làm nổi bật** những câu hỏi quan trọng.

The report brings to the fore the need for action.

Báo cáo này **làm nổi bật** nhu cầu cần phải hành động.

She always tries to bring to the fore her team’s strengths.

Cô ấy luôn cố gắng **làm nổi bật** ưu điểm của nhóm mình.

His comments really brought to the fore an issue we've ignored for too long.

Những bình luận của anh ấy thực sự **làm nổi bật** một vấn đề mà chúng ta đã bỏ qua quá lâu.

Social media has brought to the fore a lot of new voices in the debate.

Mạng xã hội đã **làm nổi bật** nhiều tiếng nói mới trong cuộc tranh luận.

The recent crisis brought to the fore weaknesses in the system nobody noticed before.

Khủng hoảng gần đây đã **làm nổi bật** những điểm yếu trong hệ thống mà trước đây không ai nhận ra.