"bring forward" in Vietnamese
Definition
Dời một sự kiện, thời hạn lên sớm hơn dự định, hoặc trình bày ý tưởng, đề xuất để thảo luận.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay sử dụng trong môi trường kinh doanh hay cơ quan khi nói về việc đẩy lịch lên sớm hoặc đưa ra ý tưởng. Đừng nhầm với 'push back', nghĩa là lùi lại.
Examples
Can we bring forward the meeting to Monday?
Chúng ta có thể **dời lên sớm hơn** để họp vào thứ Hai được không?
They decided to bring forward the deadline.
Họ đã quyết định **dời hạn chót lên sớm hơn**.
Please bring forward your ideas at the meeting.
Vui lòng **trình bày** ý kiến của bạn trong buổi họp.
Due to bad weather, they had to bring forward the football match.
Do thời tiết xấu, họ đã phải **dời trận bóng lên sớm hơn**.
If you have any suggestions, feel free to bring them forward.
Nếu bạn có đề xuất, cứ thoải mái **trình bày** nhé.
We're trying to bring forward the project launch so we can beat our competitors.
Chúng tôi đang cố **dời ngày ra mắt dự án lên sớm hơn** để vượt đối thủ.