Herhangi bir kelime yazın!

"bring back to reality" in Vietnamese

đưa trở lại thực tạikéo về thực tại

Definition

Khiến ai đó dừng mơ mộng hay mất tập trung để chú ý đến thực tế đang diễn ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng nhẹ nhàng hoặc hài hước khi ai đó cần chú ý lại thực tế sau khi mơ mộng hoặc phấn khích.

Examples

She needed something to bring back to reality after her daydream.

Cô ấy cần một điều gì đó để **đưa trở lại thực tại** sau lúc mơ mộng.

The loud alarm helped bring back to reality.

Tiếng chuông báo lớn đã giúp **đưa trở lại thực tại**.

Sometimes we all need to bring back to reality.

Đôi khi tất cả chúng ta đều cần **được đưa trở lại thực tại**.

That bill really brought me back to reality after a fun vacation!

Cái hóa đơn đó thật sự đã **kéo tôi về thực tại** sau kỳ nghỉ vui vẻ!

Her honest words helped bring me back to reality when I was getting carried away.

Những lời nói thật lòng của cô ấy đã **đưa tôi trở lại thực tại** khi tôi đang quá đà.

Looking at my empty fridge really brought me back to reality about my spending.

Nhìn vào tủ lạnh trống rỗng thật sự đã **kéo tôi về thực tại** về chuyện chi tiêu.