Herhangi bir kelime yazın!

"brimming" in Vietnamese

tràn đầyđầy tràn (cảm xúc)

Definition

Rất đầy đến mức gần như tràn ra ngoài, hoặc chứa chan cảm xúc mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu cho vật chứa (ly, bát, v.v) với chất lỏng, hoặc cho cảm xúc mạnh. Không dùng cho bề mặt phẳng.

Examples

Her glass was brimming with water.

Ly của cô ấy **tràn đầy** nước.

The bowl was brimming with fresh fruit.

Cái bát **tràn đầy** trái cây tươi.

His heart was brimming with happiness.

Trái tim anh ấy **tràn đầy** hạnh phúc.

Her eyes were brimming with tears at the news.

Đôi mắt cô ấy **tràn ngập** nước mắt khi nghe tin đó.

The park was brimming with families enjoying the sunshine.

Công viên **tràn đầy** các gia đình đang tận hưởng nắng.

He came back brimming with ideas for the project.

Anh ấy trở về **tràn đầy** ý tưởng cho dự án.