Herhangi bir kelime yazın!

"bridge over troubled waters" in Vietnamese

điểm tựa lúc khó khănsự an ủi khi gặp hoạn nạn

Definition

Người hoặc điều gì đó mang lại sự hỗ trợ, an ủi hoặc giúp đỡ khi bạn gặp khó khăn, căng thẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh cảm xúc, khi nói về người hoặc điều gì mang lại sự an ủi, hỗ trợ qua thử thách.

Examples

My friend was a bridge over troubled waters when I lost my job.

Bạn tôi là **điểm tựa lúc khó khăn** khi tôi mất việc.

Listening to music can be a bridge over troubled waters in stressful times.

Nghe nhạc có thể là **điểm tựa lúc khó khăn** trong những thời điểm căng thẳng.

Her kind words were like a bridge over troubled waters after my bad day.

Những lời tử tế của cô ấy như là **điểm tựa lúc khó khăn** sau một ngày tồi tệ của tôi.

Whenever you need someone, I'll be your bridge over troubled waters.

Bất cứ khi nào bạn cần ai đó, tôi sẽ là **điểm tựa lúc khó khăn** cho bạn.

The organization acted as a bridge over troubled waters for families after the disaster.

Tổ chức đã trở thành **điểm tựa lúc khó khăn** của các gia đình sau thảm họa.

Sometimes all you need is a bridge over troubled waters to get through tough times.

Đôi khi, tất cả những gì bạn cần để vượt qua khó khăn là một **điểm tựa lúc khó khăn**.