"breathtakingly" in Vietnamese
Definition
Chỉ cách gì đó vô cùng ấn tượng, đẹp hoặc ngạc nhiên đến mức làm người ta sững sờ. Thường để nhấn mạnh mức độ tuyệt vời vượt trội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm các từ như 'beautiful', 'fast', 'expensive' để nhấn mạnh tính chất cực kỳ. Hay xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc mô tả. Mạnh hơn 'rất' hay 'cực kỳ'.
Examples
The view from the mountain was breathtakingly beautiful.
Khung cảnh từ trên núi **đến kinh ngạc** đẹp.
The sports car was breathtakingly fast.
Chiếc xe thể thao **đến kinh ngạc** nhanh.
The dress was breathtakingly expensive.
Chiếc váy đó **đến kinh ngạc** đắt tiền.
That painting is breathtakingly detailed—you could stare at it for hours and still find something new.
Bức tranh ấy **đến kinh ngạc** chi tiết—bạn có thể ngắm hàng giờ vẫn thấy điều mới.
She danced so breathtakingly that the whole audience fell silent.
Cô ấy múa **đến kinh ngạc**, khiến cả khán phòng lặng đi.
The cliffs rise breathtakingly straight from the ocean, making it look almost unreal.
Vách đá dựng đứng **đến kinh ngạc** từ biển lên, trông như không có thật.