Herhangi bir kelime yazın!

"breakout" in Vietnamese

vượt ngụcbùng phátthành công đột phá

Definition

'Breakout' dùng để chỉ việc trốn thoát khỏi nơi nào đó, sự bùng phát đột ngột của sự việc, hoặc thành công lớn diễn ra bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay gặp trong tin tức, kinh doanh, giải trí, y tế. Khi nói về dịch bệnh, 'outbreak' phổ biến hơn nhưng 'breakout' vẫn hay dùng trong văn nói. 'Breakout star/hit' là người hoặc thứ bất ngờ nổi tiếng.

Examples

The prisoners planned a breakout last night.

Các tù nhân đã lên kế hoạch **vượt ngục** tối qua.

There was a breakout of flu at school.

Trường có **bùng phát** dịch cúm.

Her song was a breakout hit this year.

Bài hát của cô ấy là **thành công đột phá** năm nay.

He became a breakout star after that movie.

Sau bộ phim đó, anh ấy trở thành **ngôi sao đột phá**.

We need to stop this breakout before it spreads.

Chúng ta cần ngăn **sự bùng phát** này trước khi nó lan rộng.

The show had a breakout season and everyone is talking about it.

Chương trình có một mùa **thành công đột phá** và ai cũng bàn tán về nó.