Herhangi bir kelime yazın!

"break the story" in Vietnamese

đưa tin đầu tiên

Definition

Là người đầu tiên đăng hoặc phát tin tức quan trọng, đặc biệt là với tư cách phóng viên hoặc tổ chức báo chí.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong báo chí. 'Story' ở đây nghĩa là tin tức, không phải truyện hư cấu. Không dùng cho tin tức cá nhân.

Examples

The newspaper wants to break the story before anyone else.

Tờ báo muốn **đưa tin đầu tiên** trước bất kỳ ai khác.

A local TV station managed to break the story about the fire.

Đài truyền hình địa phương đã **đưa tin đầu tiên** về vụ cháy.

She was excited to break the story of the new discovery.

Cô ấy rất hào hứng khi được **đưa tin đầu tiên** về phát hiện mới.

CNN was able to break the story just minutes before other networks.

CNN đã **đưa tin đầu tiên** chỉ trước các đài khác vài phút.

Reporters raced to break the story as soon as the news leaked.

Các phóng viên lập tức chạy đua để **đưa tin đầu tiên** khi tin bị rò rỉ.

He got famous after he broke the story about the corruption scandal.

Anh ấy nổi tiếng sau khi **đưa tin đầu tiên** về vụ bê bối tham nhũng.