Herhangi bir kelime yazın!

"break the silence" in Vietnamese

phá vỡ sự im lặng

Definition

Sau một khoảng thời gian yên lặng, ai đó bắt đầu nói hoặc phát ra âm thanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống xã hội khi bầu không khí im lặng kéo dài hoặc cảm thấy căng thẳng. Có thể mang nghĩa bóng.

Examples

He finally broke the silence and asked a question.

Cuối cùng anh ấy cũng **phá vỡ sự im lặng** và đặt một câu hỏi.

No one wanted to break the silence during dinner.

Không ai muốn **phá vỡ sự im lặng** trong bữa tối.

She smiled to break the silence.

Cô ấy mỉm cười để **phá vỡ sự im lặng**.

Who’s going to break the silence first?

Ai sẽ là người **phá vỡ sự im lặng** trước?

It took a joke to finally break the silence in the room.

Chỉ một câu chuyện cười cũng đủ để cuối cùng **phá vỡ sự im lặng** trong phòng.

I cleared my throat to break the silence before speaking.

Tôi hắng giọng để **phá vỡ sự im lặng** trước khi nói.