Herhangi bir kelime yazın!

"break the habit" in Vietnamese

bỏ thói quen

Definition

Ngừng làm một điều gì đó mà bạn thường hay làm, đặc biệt là những thói quen xấu như hút thuốc hoặc cắn móng tay.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng với thói quen xấu, không dùng cho thói quen tốt. Thường đi với 'break the habit of...' để nói về việc từ bỏ điều không tốt.

Examples

She wants to break the habit of eating late at night.

Cô ấy muốn **bỏ thói quen** ăn khuya.

It's hard to break the habit of smoking.

Rất khó để **bỏ thói quen** hút thuốc.

I'm trying to break the habit of biting my nails.

Tôi đang cố **bỏ thói quen** cắn móng tay.

He finally managed to break the habit after years of trying.

Cuối cùng anh ấy đã **bỏ thói quen** sau nhiều năm cố gắng.

Old habits die hard—it's not easy to break the habit.

Thói quen cũ rất khó bỏ—**bỏ thói quen** không dễ dàng.

If you want to be healthier, you need to break the habit of skipping breakfast.

Nếu muốn khỏe mạnh hơn, bạn cần **bỏ thói quen** bỏ bữa sáng.