"break the cycle" in Vietnamese
Definition
Dừng lại một thói quen, hành động hay tình huống tiêu cực cứ lặp đi lặp lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường sử dụng khi nói về các vấn đề nghiêm trọng như bạo lực gia đình, nghèo đói hoặc nghiện ngập, không dùng cho thói quen tốt hay bình thường.
Examples
We must break the cycle of poverty in our community.
Chúng ta phải **phá vỡ vòng lặp** nghèo đói trong cộng đồng của mình.
She wants to break the cycle of violence in her family.
Cô ấy muốn **phá vỡ vòng lặp** bạo lực trong gia đình mình.
It takes courage to break the cycle of addiction.
Phải có dũng khí mới **phá vỡ vòng lặp** nghiện ngập.
If no one speaks up, how will we ever break the cycle?
Nếu không ai lên tiếng, làm sao chúng ta có thể **phá vỡ vòng lặp**?
He’s determined to break the cycle and give his children a better life.
Anh ấy quyết tâm **phá vỡ vòng lặp** và mang lại cuộc sống tốt hơn cho con cái.
Sometimes, the first step to break the cycle is just asking for help.
Đôi khi, bước đầu tiên để **phá vỡ vòng lặp** chỉ là nhờ người giúp đỡ.