"break out in tears" in Vietnamese
Definition
Diễn tả việc ai đó bất ngờ bật khóc vì cảm xúc mạnh như buồn, đau hay xúc động.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc kể chuyện, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. 'burst into tears' tự nhiên hơn trong nhiều tình huống.
Examples
When she saw her lost dog, she broke out in tears.
Khi nhìn thấy con chó bị lạc, cô ấy **bật khóc**.
The little boy broke out in tears after falling off his bike.
Cậu bé **bật khóc** sau khi ngã xe đạp.
She broke out in tears during the sad movie.
Cô ấy **bật khóc** khi xem bộ phim buồn.
I didn't expect him to break out in tears when he heard the news.
Tôi không ngờ anh ấy lại **bật khóc** khi nghe tin đó.
The speech was so moving that several people in the audience broke out in tears.
Bài phát biểu quá xúc động khiến nhiều người trong khán phòng **bật khóc**.
Every time she talks about her grandmother, she breaks out in tears.
Cứ mỗi lần nhắc về bà ngoại, cô ấy lại **bật khóc**.