Herhangi bir kelime yazın!

"break off" in Vietnamese

ngắttách rờichấm dứt (quan hệ, cuộc đàm phán)

Definition

Bất ngờ dừng lại một việc gì đó hoặc kết thúc một mối quan hệ, cuộc trò chuyện, hay tách rời một phần của vật nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho chấm dứt đột ngột đàm phán, quan hệ hoặc bẻ một phần vật gì đó. Không nên nhầm với 'break up' khi nói về chia tay tình cảm.

Examples

He broke off a piece of chocolate.

Anh ấy đã **bẻ ra** một miếng sôcôla.

They decided to break off the engagement.

Họ đã quyết định **chấm dứt** hôn ước.

Please do not break off any branches from the tree.

Vui lòng đừng **bẻ** cành cây.

She broke off mid-sentence when her phone rang.

Cô ấy **ngừng ngang** câu khi điện thoại reo.

Negotiations between the two companies broke off after weeks of talks.

Các cuộc đàm phán giữa hai công ty đã **bị ngắt quãng** sau nhiều tuần thảo luận.

I had to break off from work to pick up my kids.

Tôi đã phải **tạm dừng** công việc để đón các con.