Herhangi bir kelime yazın!

"break new ground" in Vietnamese

mở ra hướng đi mớitiên phong

Definition

Làm điều gì đó sáng tạo hoặc tạo ra điều hoàn toàn mới, nhất là trong lĩnh vực chưa từng có trước đây.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, khoa học hoặc nghệ thuật khi nói đến đột phá lớn, không dùng cho thay đổi nhỏ hoặc việc cá nhân.

Examples

The company wants to break new ground with its latest product.

Công ty muốn **mở ra hướng đi mới** với sản phẩm mới nhất của họ.

Scientists break new ground when they find new cures for diseases.

Các nhà khoa học **mở ra hướng đi mới** khi họ tìm ra cách chữa bệnh mới.

This artist always tries to break new ground in her paintings.

Nghệ sĩ này luôn cố gắng **tiên phong** trong những bức tranh của mình.

We're ready to break new ground with technology no one has seen before.

Chúng tôi sẵn sàng **mở ra hướng đi mới** với công nghệ chưa ai từng thấy.

By designing the first electric car, they really broke new ground.

Khi thiết kế chiếc ô tô điện đầu tiên, họ thực sự đã **tiên phong**.

She wants to break new ground in medical research.

Cô ấy muốn **mở ra hướng đi mới** trong nghiên cứu y học.