Herhangi bir kelime yazın!

"break loose from" in Vietnamese

thoát ra khỏigiải phóng khỏi

Definition

Thoát khỏi sự kiểm soát, trói buộc hay ảnh hưởng của ai đó hoặc điều gì đó. Có thể dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

'break loose from' dùng để nói về việc thoát khỏi sự kiểm soát hoặc hạn chế, cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Không giống 'break', cụm này nhấn mạnh sự giải thoát.

Examples

The dog tried to break loose from its leash.

Con chó cố gắng **thoát ra khỏi** sợi dây xích.

She wants to break loose from her fears.

Cô ấy muốn **giải phóng khỏi** nỗi sợ của mình.

The prisoners managed to break loose from the guards.

Những tù nhân đã **thoát ra khỏi** sự kiểm soát của các lính canh.

Sometimes you have to break loose from people's expectations to be happy.

Đôi khi bạn phải **giải phóng khỏi** kỳ vọng của người khác để hạnh phúc.

He felt like he needed to break loose from his old routine.

Anh ấy cảm thấy mình cần phải **thoát ra khỏi** thói quen cũ.

If you want to grow, you have to break loose from your comfort zone.

Nếu bạn muốn phát triển, bạn phải **thoát ra khỏi** vùng an toàn của mình.