Herhangi bir kelime yazın!

"break a story" in Vietnamese

đưa tin đầu tiêncông bố một câu chuyện trước tiên

Definition

Là người đầu tiên báo cáo hoặc xuất bản tin tức về một sự kiện quan trọng. Cụm từ này chủ yếu dùng trong báo chí hoặc truyền thông.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong báo chí, mang ý nghĩa độc quyền hoặc nhanh nhất. Thường đi với 'break the news'. Không phải nghĩa 'làm vỡ' thật; chỉ báo tin đầu tiên về sự kiện lớn.

Examples

The reporter was proud to break a story about the new hospital opening.

Phóng viên tự hào khi là người đầu tiên **đưa tin** về việc khai trương bệnh viện mới.

Our news team will try to break a story on the mayor's plan.

Nhóm tin tức của chúng tôi sẽ cố gắng **đưa tin đầu tiên** về kế hoạch của thị trưởng.

The TV channel wants to break a story before their competitors do.

Kênh truyền hình muốn **đưa tin đầu tiên** trước đối thủ.

She managed to break a story on government corruption that shocked everyone.

Cô ấy đã thành công khi **đưa tin đầu tiên** về tham nhũng chính phủ khiến ai cũng sốc.

If we can break a story like this, our website traffic will explode.

Nếu chúng ta **đưa tin đầu tiên** được tin như thế này, lưu lượng truy cập của trang web sẽ tăng vọt.

He loves being the first to break a story and see his name all over the headlines.

Anh ấy thích là người đầu tiên **đưa tin** và nhìn thấy tên mình trên mọi tiêu đề.