Herhangi bir kelime yazın!

"bread and circuses" in Vietnamese

bánh mì và xiếctrò giải trí để làm phân tâm

Definition

Thuật ngữ này dùng khi chính quyền hoặc tổ chức cung cấp trò giải trí để khiến người dân vui và không chú ý đến vấn đề quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi phê phán chính sách hoặc lãnh đạo. Hiếm khi dùng trong giao tiếp thông thường. Hay đi kèm 'chỉ là' hoặc 'không gì ngoài'.

Examples

The government offered bread and circuses to avoid dealing with real problems.

Chính phủ đã cung cấp **bánh mì và xiếc** để tránh giải quyết các vấn đề thực sự.

Many people think sports events are just bread and circuses for the masses.

Nhiều người cho rằng các sự kiện thể thao chỉ là **bánh mì và xiếc** cho quần chúng.

Critics accused the mayor of using bread and circuses to distract from city issues.

Các nhà phê bình cáo buộc thị trưởng dùng **bánh mì và xiếc** để đánh lạc hướng khỏi các vấn đề của thành phố.

All that free entertainment is just bread and circuses if nothing changes.

Tất cả những giải trí miễn phí đó chỉ là **bánh mì và xiếc** nếu không có gì thay đổi.

Some leaders rely on bread and circuses instead of real reforms.

Một số lãnh đạo dựa vào **bánh mì và xiếc** thay vì cải cách thật sự.

Whenever there's a scandal, the media throws us some bread and circuses.

Mỗi khi có bê bối, truyền thông lại cung cấp cho chúng ta một chút **bánh mì và xiếc**.