Herhangi bir kelime yazın!

"bravado" in Vietnamese

sự tỏ vẻ gan dạsự khoe khoang can đảm

Definition

Sự tỏ vẻ gan dạ là khi ai đó cố gắng thể hiện mình tự tin hay dũng cảm để gây ấn tượng, dù thực ra họ đang lo lắng hoặc sợ hãi.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Sự tỏ vẻ gan dạ’ thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, ám chỉ sự tự tin giả tạo. Đừng nhầm lẫn với dũng cảm thật sự; đây thiên về khoe khoang.

Examples

His bravado made everyone believe he wasn't scared.

**Sự tỏ vẻ gan dạ** của anh ấy khiến mọi người tin rằng anh không hề sợ hãi.

The boy showed bravado when he jumped into the pool.

Cậu bé đã thể hiện **sự tỏ vẻ gan dạ** khi nhảy xuống hồ bơi.

Don't mistake her bravado for real courage.

Đừng nhầm **sự tỏ vẻ gan dạ** của cô ấy với dũng cảm thật sự.

All that bravado disappeared the moment he saw the spider.

Tất cả **sự tỏ vẻ gan dạ** biến mất khi anh nhìn thấy con nhện.

His speech was full of bravado, but his hands were shaking.

Bài phát biểu của anh ấy đầy **sự tỏ vẻ gan dạ**, nhưng tay lại run lên.

You could tell his bravado was just to hide his nervousness.

Bạn có thể nhận ra **sự tỏ vẻ gan dạ** của anh chỉ là để che giấu sự lo lắng.