Herhangi bir kelime yazın!

"brattle" in Vietnamese

tiếng loảng xoảngtiếng rền vang

Definition

Âm thanh lớn, vang dội và loảng xoảng, thường nghe khi sấm sét, máy móc hoạt động hoặc kim loại va vào nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hiếm gặp, chủ yếu xuất hiện trong văn chương miêu tả âm thanh vang vọng như sấm sét, tiếng kim loại. Không dùng trong giao tiếp thông thường.

Examples

The sudden brattle of thunder scared the children.

Tiếng **loảng xoảng** đột ngột của sấm đã làm lũ trẻ hoảng sợ.

The old train made a loud brattle as it started moving.

Khi khởi động, chiếc tàu cũ phát ra tiếng **loảng xoảng** lớn.

There was a brattle of metal in the workshop.

Có tiếng **loảng xoảng** của kim loại trong xưởng.

Through the night, the brattle of the storm echoed around the village.

Trong đêm, tiếng **rền vang** của cơn bão vang khắp làng.

He was startled by the brattle of dishes falling onto the kitchen floor.

Anh ấy giật mình trước tiếng **loảng xoảng** của chồng đĩa rơi xuống sàn bếp.

The clumsy waiter’s tray hit the table with a sharp brattle.

Khây của người phục vụ vụng về đập xuống bàn phát ra tiếng **loảng xoảng** sắc nét.