Herhangi bir kelime yazın!

"brassy" in Vietnamese

chói gắttrơ trẽnvàng đồng thau

Definition

'Chói gắt' chỉ âm thanh lớn và khó chịu, thái độ táo bạo thiếu tôn trọng, hoặc màu vàng óng giống đồng thau.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để miêu tả âm thanh (nhạc cụ, giọng hát), thái độ (mạnh bạo hoặc thiếu lịch sự), hoặc màu tóc, màu sắc. Khi nói về người hoặc tiếng ồn, thường mang nghĩa tiêu cực.

Examples

The singer's voice was very brassy.

Giọng hát của ca sĩ rất **chói gắt**.

She wore a brassy necklace that shone in the light.

Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ **vàng đồng thau** lấp lánh dưới ánh đèn.

The trumpet had a brassy sound.

Kèn trumpet phát ra âm thanh rất **chói gắt**.

Her brassy attitude surprised everyone at the quiet meeting.

Thái độ **trơ trẽn** của cô ấy đã khiến tất cả mọi người trong cuộc họp yên lặng bị bất ngờ.

I don’t like my hair looking too brassy after coloring.

Tôi không thích tóc mình trông quá **vàng đồng thau** sau khi nhuộm.

The band's music was loud and a bit brassy, but the crowd loved it.

Âm nhạc của ban nhạc rất to và có phần **chói gắt**, nhưng khán giả lại thích điều đó.