"brash" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó hành động hoặc nói năng quá tự tin, thô lỗ, thường không nghĩ đến hậu quả.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho người trẻ hoặc thiếu kinh nghiệm. Mang nghĩa tiêu cực, khác với 'bold'. Thường đi với 'attitude', 'behavior', 'remark'.
Examples
He made a brash comment during the meeting.
Anh ấy đã đưa ra một bình luận **hỗn xược** trong cuộc họp.
Her brash attitude upset many people.
Thái độ **hỗn xược** của cô ấy làm nhiều người khó chịu.
Don't be so brash with your questions.
Đừng quá **hỗn xược** với những câu hỏi của mình.
People saw his brash behavior as a sign of immaturity.
Mọi người coi hành vi **hỗn xược** của anh ấy là dấu hiệu của sự non nớt.
She can be a little brash, but she means well.
Cô ấy có thể hơi **hỗn xược**, nhưng cô ấy có ý tốt.
That was a pretty brash move for your first day!
Đó là một bước đi **hỗn xược** cho ngày đầu tiên của bạn đấy!